Chi phí thi công sân bóng 7 người cỏ nhân tạo 2026 trọn gói từ 470–530 triệu đồng cho diện tích 30×50m (1.500m²), tùy loại cỏ lựa chọn. Hạng mục chiếm chi phí lớn nhất là cỏ nhân tạo và nhân công thi công (50–55%), tiếp theo là nền base đá (22–25%), đèn LED chiếu sáng (6–7%) và lưới chắn bóng kèm khung thành (9–10%). Chênh lệch giữa các loại cỏ DTEX 8.000, DTEX 12.000 và DTEX 13.500 khoảng 30 triệu mỗi bậc.
Chi Phí Thi Công Sân Bóng 7 Người Hết Bao Nhiêu? Bảng Giá 2026
Sân bóng 7 người là loại sân được đầu tư nhiều nhất tại Việt Nam — vừa đủ để tổ chức giải đấu, vừa không quá tốn diện tích. Diện tích chuẩn 30×50m = 1.500m², nằm giữa sân 5 người (800m²) và sân 11 người (hơn 7.000m²).
Bảng giá tổng hợp theo loại cỏ nhân tạo Khánh Phát:
| Loại cỏ | Mã sản phẩm | DTEX | Giá trọn gói | Bảo hành chân đế |
|---|---|---|---|---|
| Sợi kim cương | KP5DM-1685B-8000 | 8.000 | ~470 triệu | 4 năm |
| Sợi kim cương cao cấp | KP5DM-1685B-12000 | 12.000 | ~500 triệu | 5 năm |
| Sợi gân — chuẩn thi đấu | KP5T-14125-12000 | 13.500 | ~530 triệu | 7 năm |
Giá trên áp dụng sân thi công mới hoàn toàn từ nền, bao gồm: base đá, cỏ nhân tạo, đèn LED, lưới chắn bóng, khung thành, kẻ vạch, vận chuyển. Chưa bao gồm VAT 10%. Cột điện chiếu sáng bê tông ly tâm do Chủ Đầu Tư cung cấp hoặc có thể báo giá thêm.

Chi Tiết Chi Phí Từng Hạng Mục Sân Bóng 7 Người
Hạng mục 1: Thi công nền base đá (~115 triệu)
Đây là hạng mục ảnh hưởng nhiều nhất đến tuổi thọ sân. Nền base sân bóng 7 người (1.500m²) gồm:
- San lấp mặt bằng: Đào đất, san phẳng, nhân công và máy móc. Chi phí dao động theo điều kiện địa hình — đất mềm phẳng ít hơn đất dốc hoặc có tầng cứng.
- Đá base B 1×2cm cao 12cm: Lớp chính ổn định nền, định mức ~225m³ cho 1.500m².
- Đá mi bụi cao 3cm: Lớp mặt phẳng để trải cỏ, định mức ~45m³.
- Bó vỉa + hoàn thiện: Chu vi sân ~160m, bao gồm vật tư và nhân công.
- Hệ thống thoát nước: Rãnh thu nước, đảm bảo độ dốc 0,5–1% về 2 biên.
Lưu ý: Nếu mặt bằng đã có nền bê tông cứng từ trước, chi phí hạng mục này giảm đáng kể — chỉ cần xử lý bề mặt và đục lỗ thoát nước.

Hạng mục 2: Cỏ nhân tạo + nhân công thi công (~240–300 triệu)
Đây là hạng mục chiếm chi phí lớn nhất. Cỏ nhân tạo sân bóng 7 người cần 1.500m², mỗi loại cỏ chênh nhau khoảng 30 triệu tổng gói.
| Thông số | KP5DM-1685B-8000 | KP5DM-1685B-12000 | KP5T-14125-12000 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao sợi | 5cm | 5cm | 5cm |
| Loại sợi | Kim cương | Kim cương | Sợi gân |
| DTEX | 8.000 | 12.000 | 13.500 |
| Khoảng cách hàng | 5/8 inch | 5/8 inch | 5/8 inch |
| Đơn giá/m² | ~110.000đ | ~130.000đ | ~150.000đ |
| Thành tiền (1.500m²) | ~165 triệu | ~195 triệu | ~225 triệu |
| Bảo hành chân đế | 4 năm | 5 năm | 7 năm |
Nhân công thi công và vật tư phụ (75 triệu — cố định cho mọi loại cỏ): Bao gồm: trải cỏ, dán nối đường ghép (keo PU 2 thành phần + băng ghép), rải cao su chuyên dụng (4kg/m²), cỏ trắng kẻ vạch, công thi công lắp đặt. Đơn giá 50.000đ/m² × 1.500m² = 75 triệu.
Cát đen sàng sạch chèn chân cỏ: Chủ Đầu Tư cung cấp hoặc có thể báo thêm.
Chi phí thi công cỏ bao gồm: trải cỏ, dán nối đường ghép, rải cao su SBR, kẻ vạch bằng cỏ trắng cắt sẵn.
Hạng mục 3: Đèn LED chiếu sáng (~30–35 triệu)
Sân bóng 7 người (30×50m) cần đạt tối thiểu 300 lux để thi đấu buổi tối. Hệ thống đèn chuẩn gồm:
| Thiết bị | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bóng LED 200W (bảo hành 3 năm đổi mới) | 12 bóng | 1.500.000đ | 18.000.000đ |
| Giá đỡ bóng đèn | 6 bộ | 500.000đ | 3.000.000đ |
| Gói điện lưới, tủ điện chạy quanh sân | 1 bộ | 7.000.000đ | 7.000.000đ |
| Nhân công thi công lắp đặt điện | 1 bộ | 7.000.000đ | 7.000.000đ |
| Tổng | ~35.000.000đ |
Cột bê tông ly tâm cao 12m (6 cột) và móng BTCT: Chủ Đầu Tư cấp. Khánh Phát hỗ trợ kỹ thuật lắp dựng.
Nếu Chủ Đầu Tư muốn Khánh Phát cung cấp và lắp đặt toàn bộ cột + móng, có thể báo giá thêm phần này.

Hạng mục 4: Lưới chắn bóng + khung thành (~45–50 triệu)
| Hạng mục | Thông số | Chi phí |
|---|---|---|
| Lưới quây sân chất liệu HDPE | Dày 3,0mm, ô 14×14cm, cao 10m, chu vi ~160m | ~18–20 triệu |
| Cáp căng lưới 3 tầng bọc nhựa D6 | Chu vi ~160m | ~4 triệu |
| Tăng đơ, cáp khóa | Bộ phụ kiện | ~1 triệu |
| Thi công lắp đặt hoàn thiện lưới | — | ~10 triệu |
| Cửa vào sân 2m×1m khung sắt hộp | 1 cái | ~1,5 triệu |
| Khung thành sân 7 người (3,6×2,2×1m) | Sắt ống mặt trước phi 90 | ~5 triệu |
| Tổng | ~45–50 triệu |
Hạng mục 5: Vận chuyển (~10 triệu)
Chi phí vận chuyển cỏ, vật tư, máy móc đến công trình: 10 triệu (khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận). Tỉnh xa hơn 100km có thể phát sinh phụ phí.
Các Yếu Tố Nào Làm Chi Phí Sân Bóng 7 Người Tăng Cao Hơn?
Nhiều Chủ Đầu Tư nhận báo giá và thấy giá thực tế cao hơn con số tham khảo vì những yếu tố sau:
Yếu tố địa hình:
- Mặt bằng có độ dốc lớn (>3%) → cần san lấp nhiều hơn → tăng 20–40 triệu
- Vị trí tầng thượng hoặc trên cao → vận chuyển vật liệu khó hơn → phụ phí 15–25 triệu
- Nền đất yếu, cần gia cố → tăng 30–50 triệu
Yếu tố thiết kế:
- Có hệ thống tưới tự động để rửa sân → +20–35 triệu
- Kết hợp phòng thay đồ, khán đài mini → +50–200 triệu tùy quy mô
- Mái che toàn bộ sân → +200–500 triệu (tùy loại mái)
- Camera an ninh + bảng điểm điện tử → +15–40 triệu
Yếu tố vị trí:
- Tỉnh xa Hà Nội (>100km): phụ phí vận chuyển 10–20 triệu
- Khu vực miền Nam: giá nhân công cao hơn ~10–15%
So Sánh Chi Phí Theo Từng Loại Sân Bóng
| Sân 5 người | Sân 7 người | Sân 9 người | Sân 11 người | |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích | ~800m² | 1.500m² | ~2.100m² | ~7.000m² |
| Chi phí trung bình | 300–350 triệu | 470–530 triệu | 650–750 triệu | 1,6–2,4 tỷ |
| Hoàn vốn (kinh doanh) | 12–18 tháng | 18–24 tháng | 20–28 tháng | 36–48 tháng |
Sân 7 người có tỷ lệ hoàn vốn tốt nhất trong các loại sân: chi phí không quá cao như sân 9/11, nhưng doanh thu cho thuê cao hơn sân 5 vì sức chứa lớn hơn và giá thuê/giờ cao hơn.
→ Xem bảng giá và dự toán chi tiết cho tất cả loại sân (5/7/9/11 người): Chi phí làm sân bóng cỏ nhân tạo từ A đến Z — bảng giá chi tiết
Dự Toán Chi Phí Sân Bóng 7 Người Theo 3 Kịch Bản
Kịch bản 1: Sân kinh doanh phổ thông (~470 triệu)
Phù hợp cho Chủ Đầu Tư mới, mặt bằng thuê, muốn hoàn vốn nhanh.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Nền base đá + thoát nước | ~115 triệu |
| Cỏ DTEX 8.000 (KP5DM-1685B-8000) + nhân công + vật tư phụ | ~240 triệu |
| Đèn LED 200W (12 bóng, đạt 300 lux) | ~35 triệu |
| Lưới HDPE + khung thành + cửa sân | ~50 triệu |
| Vận chuyển | ~10 triệu |
| Tổng trọn gói | ~450–470 triệu |
Bảo hành chân đế cỏ 4 năm, đèn LED 3 năm đổi mới.
Kịch bản 2: Sân kinh doanh tiêu chuẩn (~500 triệu)
Phù hợp cho sân có nhiều giờ thuê, cạnh tranh tốt với sân lân cận.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Nền base đá + thoát nước | ~115 triệu |
| Cỏ DTEX 12.000 (KP5DM-1685B-12000) + nhân công + vật tư phụ | ~270 triệu |
| Đèn LED 200W (12 bóng, đạt 300 lux) | ~35 triệu |
| Lưới HDPE + khung thành + cửa sân | ~50 triệu |
| Vận chuyển | ~10 triệu |
| Tổng trọn gói | ~480–500 triệu |
Bảo hành chân đế cỏ 5 năm, đèn LED 3 năm đổi mới.
Kịch bản 3: Sân chuẩn thi đấu (~530 triệu)
Phù hợp cho sân đăng ký tổ chức giải đấu cấp quận/huyện.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Nền base đá + thoát nước | ~115 triệu |
| Cỏ DTEX 13.500 (KP5T-14125-12000) + nhân công + vật tư phụ | ~300 triệu |
| Đèn LED 200W (12 bóng) | ~35 triệu |
| Lưới HDPE + khung thành + cửa sân | ~50 triệu |
| Vận chuyển | ~10 triệu |
| Tổng trọn gói | ~510–530 triệu |
Bảo hành chân đế cỏ 7 năm, đèn LED 3 năm đổi mới. Cỏ sợi gân đạt điều kiện đăng ký thi đấu liên đoàn.
Thời Gian Thi Công Sân Bóng 7 Người Mất Bao Lâu?
| Giai đoạn | Công việc | Thời gian |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | Khảo sát, ký hợp đồng, chuẩn bị vật liệu | 3–5 ngày |
| Giai đoạn 2 | Đào đất, thi công base đá, hệ thống thoát nước | 4–6 ngày |
| Giai đoạn 3 | Trải cỏ, dán nối, rải cát + cao su | 3–4 ngày |
| Giai đoạn 4 | Lắp cột đèn, đi điện, lắp lưới + khung thành | 2–3 ngày |
| Giai đoạn 5 | Kẻ vạch, vệ sinh, nghiệm thu bàn giao | 1 ngày |
| Tổng | 12–20 ngày |
Thời gian thực tế phụ thuộc điều kiện thời tiết (mưa kéo dài ảnh hưởng lớp base), số công nhân và trang thiết bị của nhà thầu.
Khánh Phát Báo Giá Sân Bóng 7 Người Như Thế Nào?
Khánh Phát thi công sân bóng cỏ nhân tạo từ 2010, đã hoàn thành 200+ công trình bao gồm nhiều sân 7 người tại Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên, Yên Bái và các tỉnh phía Bắc.
Quy trình báo giá của Khánh Phát:
- Tư vấn miễn phí qua điện thoại (15–20 phút) — xác định nhu cầu và ngân sách
- Khảo sát thực địa trong 24 giờ (Hà Nội và các tỉnh lân cận)
- Dự toán chi tiết từng hạng mục trong 48 giờ — không báo giá chung chung
- Ký hợp đồng rõ ràng với cam kết tiến độ, chất lượng vật liệu và bảo hành
Liên hệ tư vấn: 0877 799 988
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Sân Bóng 7 Người
Sân bóng 7 người có cần xin phép xây dựng không? Nếu xây trên đất thổ cư hoặc đất thương mại, cần xin phép xây dựng tại UBND quận/huyện. Chi phí và thời gian xin phép thường mất 1–3 tháng tùy địa phương. Khánh Phát hỗ trợ tư vấn hồ sơ.
Chi phí bảo trì sân bóng 7 người mỗi năm là bao nhiêu? Chi phí bảo trì ước tính 8–15 triệu/năm, bao gồm: bổ sung cát và cao su hao hụt, sửa đường may bong, vệ sinh tổng thể mỗi 6 tháng. Khánh Phát có gói bảo trì định kỳ theo hợp đồng.
Có thể thanh toán làm sân bóng theo từng giai đoạn không? Thông thường: đặt cọc 30% → thanh toán 40% khi hoàn thành base → thanh toán 30% còn lại sau nghiệm thu. Khánh Phát linh hoạt theo thỏa thuận.
Sân bóng 7 người bằng cỏ nhân tạo dùng được bao nhiêu năm? Tuổi thọ trung bình 6–8 năm với cỏ DTEX 8.000, 8–10 năm với DTEX 12.000, lên đến 10–12 năm với DTEX 13.500. Phụ thuộc tần suất sử dụng và chất lượng bảo trì.
Giá 470–530 triệu đã bao gồm VAT chưa? Bảng giá tham khảo chưa bao gồm VAT 10%. Hóa đơn VAT xuất theo đúng quy định. Giá trọn gói thực tế khi ký hợp đồng sẽ ghi rõ giá đã hoặc chưa VAT.
